35 Top 5 smartphone dưới 2 triệu tốt năm 2020 mới nhất

Với mức giá dưới 2 triệu đồng, đây cũng là phân khúc smartphone nhộn nhịp nhất hiện nay vì nó phù hợp với hầu hết khả năng tài chính với nhiều đối tượng, đồng thời sở hữu cấu hình ổn trong tầm giá. Đem lại trải nghiệm tốt cho người dùng, chụp hình đẹp. Vậy điện thoại Smartphone dưới 2 triệu nào tốt, nên mua điện thoại Smartphone dưới 2 triệu nào. Dưới đây là Top 5 smartphone dưới 2 triệu tốt năm 2020.

Top 5 smartphone dưới 2 triệu tốt năm 2020
Top 5 smartphone dưới 2 triệu tốt năm 2020

Top 5 smartphone dưới 2 triệu tốt năm 2020

1. Điện thoại Nokia 2.2

Top 5 smartphone dưới 2 triệu tốt năm 2020
Điện thoại Nokia 2.2

Thông số kỹ thuật chi tiết của Điện thoại Nokia 2.2

Giá bán 1.640.000 đồng
Màn hình  
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải HD+ (720 x 1520 Pixels)
Màn hình rộng 5.71″
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực
Camera sau 13 MP
Quay phim Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Toàn cảnh (Panorama), Làm đẹp (Beautify)
Camera trước 5 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác Flash màn hình, Quay video HD, Làm đẹp (Beautify), Quay video Full HD, Tự động lấy nét (AF)
Hệ điều hành  
Hệ điều hành Android 9 Pie (Android One)
Chipset (hãng SX CPU) Mediatek MT6761 4 nhân (Helio A22)
Tốc độ CPU 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU) PowerVR GE8320
Bộ nhớ & Lưu trữ  
RAM 2 GB
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 5 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 400 GB
Kết nối  
Mạng di động Hỗ trợ 4G
SIM 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth A2DP, LE, v4.2
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác OTG
Thiết kế & Trọng lượng Pin rời
Thiết kế  
Chất liệu Khung & Mặt lưng nhựa
Kích thước Dài 146 mm – Ngang 70.6 mm – Dày 9.3 mm
Trọng lượng 153 g
Dung lượng pin 3000 mAh

2. Điện thoại Nokia 3.2 16GB

Top 5 smartphone dưới 2 triệu tốt năm 2020
Điện thoại Nokia 3.2 16GB

>>Đọc thêm:Top 5 smartphone dưới 3 triệu tốt nhất năm 2020<<

Thông số kỹ thuật chi tiết Điện thoại Nokia 3.2 16GB

Giá bán 1.990.000 đồng
Màn hình  
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải HD+ (720 x 1520 Pixels)
Màn hình rộng 6.2″
Mặt kính cảm ứng Mặt kính cong 2.5D
Camera sau 13 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Toàn cảnh (Panorama)
Camera trước 5 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác Quay video HD, Tự động lấy nét (AF)
Hệ điều hành  
Hệ điều hành Android 9 Pie (Android One)
Chipset (hãng SX CPU) Snapdragon 429 4 nhân
Tốc độ CPU 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 504
Bộ nhớ & Lưu trữ  
RAM 2 GB
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 5 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 400 GB
Kết nối  
Mạng di động Hỗ trợ 4G
SIM 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth LE, apt-X, A2DP, v4.2
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng Pin rời
Thiết kế  
Chất liệu Khung & Mặt lưng nhựa
Kích thước Dài 159.4 mm – Ngang 76.2 mm – Dày 8.6 mm
Trọng lượng 178 g
Dung lượng pin 4000 mAh
Tiện ích  
Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt
Tính năng đặc biệt Đèn pin
Trợ lý ảo Google Assistant  

3. Điện thoại Itel S15 Pro

Top 5 smartphone dưới 2 triệu tốt năm 2020
Điện thoại Itel S15 Pro

Thông số kỹ thuật chi tiết Điện thoại Itel S15 Pro

Giá bán 1.890.000 đồng
Màn hình  
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải HD+ (720 x 1560 Pixels)
Màn hình rộng 6.1″
Mặt kính cảm ứng Kính thường
Camera sau 8 MP & Phụ VGA, VGA
Quay phim Quay phim HD 720p@30fps
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao Xoá phông, Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Chuyên nghiệp (Pro)
Camera trước 16 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác Nhận diện khuôn mặt
Hệ điều hành  
Hệ điều hành Android 9 Pie (Android One)
Chipset (hãng SX CPU) Spreadtrum SC9863A 8 nhân
Tốc độ CPU 8 nhân 1.6 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 504
Bộ nhớ & Lưu trữ  
RAM 2 GB
Bộ nhớ trong 32 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 22 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 128 GB
Kết nối  
Mạng di động Hỗ trợ 4G
SIM 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng Pin rời
Thiết kế  
Chất liệu Khung & Mặt lưng nhựa
Kích thước Dài 156.7 mm – Ngang 74.7 mm – Dày 8.9 mm
Trọng lượng 178 g
Dung lượng pin 3000 mAh
Tiện ích  
Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay, Mở khoá khuôn mặt
Tính năng đặc biệt Đèn pin

>>Đọc thêm: Đánh giá chi tiết Vsmart Joy 3: Có nên mua Vsmart Joy 3<<

4. Điện thoại Vsmart Star 3

Điện thoại Vsmart Star 3
Điện thoại Vsmart Star 3

Thông số kỹ thuật chi tiết Điện thoại Vsmart Star 3

Giá bán 1.790.000 đồng
Màn hình  
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải HD+ (720 x 1560 Pixels)
Màn hình rộng 6.1″
Mặt kính cảm ứng Mặt kính cong 2.5D
Camera sau Chính 8 MP & Phụ 5 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), A.I Camera, Xoá phông, Làm đẹp, Góc rộng (Wide), Ảnh Raw, Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Làm đẹp (Beautify)
Camera trước 8 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác A.I Camera, Xoá phông, Quay video HD, Nhận diện khuôn mặt, Làm đẹp (Beautify), Quay video Full HD, Tự động lấy nét (AF)
Hệ điều hành  
Hệ điều hành Android 9 Pie (Android One)
Chipset (hãng SX CPU) Snapdragon 215 4 nhân
Tốc độ CPU 1.3 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 308
Bộ nhớ & Lưu trữ  
RAM 2 GB
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 10 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 64 GB
Kết nối  
Mạng di động Hỗ trợ 4G
SIM 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng Pin rời
Thiết kế  
Chất liệu Khung & Mặt lưng nhựa
Kích thước Dài 156.7 mm – Ngang 73.9 mm – Dày 8.6mm
Trọng lượng 159 g
Dung lượng pin 3500 mAh
Tiện ích  
Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
Tính năng đặc biệt Trợ lý ảo Google Assistant

5. Điện thoại Xiaomi Redmi Go 16GB

Điện thoại Xiaomi Redmi Go 16GB
Điện thoại Xiaomi Redmi Go 16GB

Thông số kỹ thuật chi tiết Điện thoại Xiaomi Redmi Go 16GB

Giá bán 1.790.000 đồng
Màn hình  
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải HD (720 x 1280 Pixels)
Màn hình rộng 5″
Mặt kính cảm ứng Mặt kính cong 2.5D
Camera sau 8 MP
Quay phim Quay phim HD 720p@30fps
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, HDR, Toàn cảnh (Panorama)
Camera trước 5 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác Làm đẹp (Beautify), Quay video HD
Hệ điều hành  
Hệ điều hành Android 8 Oreo (Go Edition)
Chipset (hãng SX CPU) Snapdragon 425 4 nhân
Tốc độ CPU 1.4 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 308
Bộ nhớ & Lưu trữ  
RAM 1 GB
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 7 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 128 GB
Kết nối  
Mạng di động Hỗ trợ 4G
SIM 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS
Bluetooth v4.1
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế  
Chất liệu Khung & Mặt lưng nhựa
Kích thước Dài 140.4 mm – Ngang 70.1 mm – Dày 8.35 mm
Trọng lượng 137 g
Dung lượng pin 3000 mAh

Trên đây là danh sách Top 5 smartphone dưới 2 triệu tốt năm 2020 mong rằng với danh sách này có thể mang lại chút thông tin cho bạn trước khi quyết định mua hàng, lựa chọn điện thoại nào tốt phục vụ nhu cầu cá nhân.